TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

annual general meeting

giọng máy của trình duyệt

annual general meeting nghĩa là đại hội cổ đông, đại hội cổ đông thường niên.

Nghĩa của annual general meeting

Danh từ

  1. Đại hội cổ đông thường niên, đại hội cổ đông.

Dạng từ của annual general meeting

Số nhiềuannual general meetings

Câu hỏi thường gặp

annual general meeting nghĩa là gì?

annual general meeting (danh từ) nghĩa là đại hội cổ đông, đại hội cổ đông thường niên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.