TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

annually

UK/ˈæn.jʊə.li/ US/ˈæn.ju.ə.li/ giọng máy của trình duyệt

annually nghĩa là hàng năm, năm một.

Nghĩa của annually

Phó từ

  1. Hàng năm, năm một.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với annually

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

annually nghĩa là gì?

annually (phó từ) nghĩa là hàng năm, năm một.

annually phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annually: giọng Anh (UK) /ˈæn.jʊə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.ju.ə.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.