annually
UK/ˈæn.jʊə.li/
US/ˈæn.ju.ə.li/
giọng máy của trình duyệt
annually nghĩa là hàng năm, năm một.
Nghĩa của annually
Phó từ
- Hàng năm, năm một.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với annually
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
annually nghĩa là gì?
annually (phó từ) nghĩa là hàng năm, năm một.
annually phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của annually: giọng Anh (UK) /ˈæn.jʊə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.ju.ə.li/.