TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

annual report

giọng máy của trình duyệt

annual report nghĩa là báo cáo thường niên.

Nghĩa của annual report

Danh từ

  1. Báo cáo thường niên

Dạng từ của annual report

Số nhiềuannual reports

Câu hỏi thường gặp

annual report nghĩa là gì?

annual report (danh từ) nghĩa là báo cáo thường niên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.