TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

annulated

UK/ˈænjʊˌleɪtɪd/ US/ˈænjʊˌleɪtɪd/ giọng máy của trình duyệt

annulated nghĩa là có đốt, vòng.

Nghĩa của annulated

Tính từ

  1. Số nhiều Có đốt.
  2. Vòng.

Dạng từ của annulated

So sánh hơnmore annulated
So sánh nhấtmost annulated

Câu hỏi thường gặp

annulated nghĩa là gì?

annulated (tính từ) nghĩa là có đốt, vòng.

annulated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annulated: giọng Anh (UK) /ˈænjʊˌleɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈænjʊˌleɪtɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.