TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

annulet

UK/ˈæn.jʊ.lət/ US/ˈæn.jʊ.lət/ giọng máy của trình duyệt

annulet nghĩa là vòng nhỏ.

Nghĩa của annulet

Danh từ

  1. Vòng nhỏ.
  2. Kiến trúc Đường viền nhỏ quanh cột.

Dạng từ của annulet

Số nhiềuannulets

Câu hỏi thường gặp

annulet nghĩa là gì?

annulet (danh từ) nghĩa là vòng nhỏ.

annulet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annulet: giọng Anh (UK) /ˈæn.jʊ.lət/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.jʊ.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.