TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anodontia

UK/æn.ə(ʊ)ˈdɒn.tɪ.ə/ US/ˌæn.əˈdɑn.ʃi.ə/ giọng máy của trình duyệt

anodontia nghĩa là tật thiếu răng, thiếu răng bẩm sinh.

Nghĩa của anodontia

Danh từ

  1. Tình trạng răng không phát triển, tật thiếu răng.

Dạng từ của anodontia

Số nhiềuanodontias

Câu hỏi thường gặp

anodontia nghĩa là gì?

anodontia (danh từ) nghĩa là tật thiếu răng, thiếu răng bẩm sinh.

anodontia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anodontia: giọng Anh (UK) /æn.ə(ʊ)ˈdɒn.tɪ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˌæn.əˈdɑn.ʃi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.