anodontia
UK/æn.ə(ʊ)ˈdɒn.tɪ.ə/
US/ˌæn.əˈdɑn.ʃi.ə/
giọng máy của trình duyệt
anodontia nghĩa là tật thiếu răng, thiếu răng bẩm sinh.
Nghĩa của anodontia
Danh từ
- Tình trạng răng không phát triển, tật thiếu răng.
Dạng từ của anodontia
| Số nhiều | anodontias |
Câu hỏi thường gặp
anodontia nghĩa là gì?
anodontia (danh từ) nghĩa là tật thiếu răng, thiếu răng bẩm sinh.
anodontia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anodontia: giọng Anh (UK) /æn.ə(ʊ)ˈdɒn.tɪ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˌæn.əˈdɑn.ʃi.ə/.