TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anodyne

UK/ˈæn.ə.daɪn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈæn.ə.daɪn/ giọng máy của trình duyệt

anodyne nghĩa là làm dịu, làm giảm đau, làm yên tâm, an ủi.

Nghĩa của anodyne

Tính từ

  1. Y học Làm dịu, làm giảm đau.
  2. Làm yên tâm, an ủi.

Danh từ

  1. Y học Thuốc làm dịu, thuốc giảm đau.
  2. Điều làm yên tâm; niềm an ủi.

Dạng từ của anodyne

So sánh hơnmore anodyne
So sánh nhấtmost anodyne
Số nhiềuanodynes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anodyne

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

anodyne nghĩa là gì?

anodyne (tính từ, danh từ) nghĩa là làm dịu, làm giảm đau, làm yên tâm, an ủi.

anodyne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anodyne: giọng Anh (UK) /ˈæn.ə.daɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.ə.daɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.