anodyne
UK/ˈæn.ə.daɪn/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈæn.ə.daɪn/ giọng máy của trình duyệt
anodyne nghĩa là làm dịu, làm giảm đau, làm yên tâm, an ủi.
Nghĩa của anodyne
Tính từ
- Y học Làm dịu, làm giảm đau.
- Làm yên tâm, an ủi.
Danh từ
- Y học Thuốc làm dịu, thuốc giảm đau.
- Điều làm yên tâm; niềm an ủi.
Dạng từ của anodyne
| So sánh hơn | more anodyne |
| So sánh nhất | most anodyne |
| Số nhiều | anodynes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anodyne
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
anodyne nghĩa là gì?
anodyne (tính từ, danh từ) nghĩa là làm dịu, làm giảm đau, làm yên tâm, an ủi.
anodyne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anodyne: giọng Anh (UK) /ˈæn.ə.daɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.ə.daɪn/.