TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anorectic

UK/ænəˈɹɛktɪk/ US/ænəˈɹɛktɪk/ giọng máy của trình duyệt

anorectic nghĩa là chán ăn, chứng chán ăn.

Nghĩa của anorectic

Tính từ

  1. Y học Chán ăn.

Danh từ

  1. Chứng chán ăn.

Dạng từ của anorectic

So sánh hơnmore anorectic
So sánh nhấtmost anorectic
Số nhiềuanorectics

Câu hỏi thường gặp

anorectic nghĩa là gì?

anorectic (tính từ, danh từ) nghĩa là chán ăn, chứng chán ăn.

anorectic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anorectic: giọng Anh (UK) /ænəˈɹɛktɪk/, giọng Mỹ (US) /ænəˈɹɛktɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.