TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anorthite

US/ə.ˈnɔr.ˌθɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

anorthite nghĩa là Anoctit.

Nghĩa của anorthite

Danh từ

  1. Chất khoáng Anoctit.

Dạng từ của anorthite

Số nhiềuanorthites

Câu hỏi thường gặp

anorthite nghĩa là gì?

anorthite (danh từ) nghĩa là Anoctit.

anorthite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anorthite: giọng Mỹ (US) /ə.ˈnɔr.ˌθɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.