anorthite
US/ə.ˈnɔr.ˌθɑɪt/ giọng máy của trình duyệt
anorthite nghĩa là Anoctit.
Nghĩa của anorthite
Danh từ
- Chất khoáng Anoctit.
Dạng từ của anorthite
| Số nhiều | anorthites |
Câu hỏi thường gặp
anorthite nghĩa là gì?
anorthite (danh từ) nghĩa là Anoctit.
anorthite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anorthite: giọng Mỹ (US) /ə.ˈnɔr.ˌθɑɪt/.