TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anoxaemia

giọng máy của trình duyệt

anoxaemia nghĩa là sự thiếu oxy huyết.

Nghĩa của anoxaemia

Danh từ

  1. Y học Sự thiếu oxy huyết.

Dạng từ của anoxaemia

Số nhiềuanoxaemias

Câu hỏi thường gặp

anoxaemia nghĩa là gì?

anoxaemia (danh từ) nghĩa là sự thiếu oxy huyết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.