TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

another

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈnʌð.ə(ɹ)/ US/əˈnʌð.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

another nghĩa là khác, nữa, thêm, người khác.

Nghĩa của another

Tính từ

  1. Khác.
    • another timelần khác
    • that's another matterđó là một vấn đề khác
  2. Nữa, thêm... nữa.
    • another cup of teamột tách trà nữa
    • another ten yearsthêm mười năm nữa
  3. Giống hệt, y như, chẳng khác gì, đúng là.
    • he is another Shakespeareanh ấy thật cứ y như Sếch-xpia
    • you will never see such another mananh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa

Đại từ

  1. Người khác, cái khác; người kia, cái kia.
    • I don't like this book, give me anothertôi không thích quyển sách này, cho tôi quyển sách khác
    • one way or anotherbằng cách này hay bằng cách khác
    • one after anotherlần lượt người nọ sau người kia
    • taken one another withtính gộp cả cái nọ bù cái kia
  2. Người cùng loại, vật cùng loại; người hệt như, vật hệt như.
    • you will never see much anotheranh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa (một vật như thế nữa)

Hạn định từ

  1. Nữa.

Họ từ của another

Cụm từ, thành ngữ với another

  • one another — Lẫn nhau.

Câu ví dụ với another

  • Can it be phrased in another way? Có thể nói cách khác được không?
  • The jets took off one after another. Máy bay phản lực lần lượt cất cánh.
  • One man's meat is another man's poison. Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác.
  • One man's medicine is another man's poison. Cái sướng cho người này là cái khổ cho người khác.
  • He promised not to tell another lie. Nó đã hứa không nói dối nữa.
  • She went from one shop to another. Nó đã đi từ cửa hàng này đến cửa hàng khác.
  • Can you exchange it for another one? Anh có thể đổi cho tôi cái khác không?
  • Would you like to have another beer? Ông có muốn uống thêm bia không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

another nghĩa là gì?

another (tính từ, đại từ, hạn định từ) nghĩa là khác, nữa, thêm, người khác.

another phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của another: giọng Anh (UK) /əˈnʌð.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /əˈnʌð.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.