TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Anshan

giọng máy của trình duyệt

Anshan nghĩa là an sơn.

Nghĩa của Anshan

Danh từ riêng

  1. An Sơn.

Câu hỏi thường gặp

Anshan nghĩa là gì?

Anshan (danh từ riêng) nghĩa là an sơn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.