answer back
US/ ˈbæk/
giọng máy của trình duyệt
answer back nghĩa là hồi đáp, báo nhận.
Nghĩa của answer back
Danh từ
- Tech Hồi đáp, báo nhận, trả lời lại.
Dạng từ của answer back
| Ngôi thứ ba số ít | answers back |
| Hiện tại phân từ (-ing) | answering back |
| Quá khứ phân từ | answered back |
| Quá khứ | answered back |
Câu hỏi thường gặp
answer back nghĩa là gì?
answer back (danh từ) nghĩa là hồi đáp, báo nhận.
answer back phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của answer back: giọng Mỹ (US) / ˈbæk/.