TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

answer back

US/ ˈbæk/ giọng máy của trình duyệt

answer back nghĩa là hồi đáp, báo nhận.

Nghĩa của answer back

Danh từ

  1. Tech Hồi đáp, báo nhận, trả lời lại.

Dạng từ của answer back

Ngôi thứ ba số ítanswers back
Hiện tại phân từ (-ing)answering back
Quá khứ phân từanswered back
Quá khứanswered back

Câu hỏi thường gặp

answer back nghĩa là gì?

answer back (danh từ) nghĩa là hồi đáp, báo nhận.

answer back phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của answer back: giọng Mỹ (US) / ˈbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.