answer
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɑːn.sə/
US/ˈæn.sɚ/
giọng máy của trình duyệt
answer nghĩa là sự trả lời, câu trả lời, điều đáp lại, việc làm đáp lại.
Nghĩa của answer
Danh từ
- Sự trả lời; câu trả lời; thư trả lời; lời đối đáp.
- to give an answer to somebody about somethingtrả lời ai về việc gì
- in answer to someone's letterđể trả lời thư của ai
- to know all the answersđối đáp nhanh, lúc nào cũng sẵn câu đối đáp
- Điều đáp lại, việc làm đáp lại.
- Lời biện bác, lời biện bạch.
- Thể dục, thể thao Miếng đánh trả (đấu kiếm).
- Toán học Phép giải; lời giải.
Động từ
- Trả lời, đáp lại; thưa.
- to answer [to] someonetrả lời ai
- to answer [to] someone's questiontrả lời câu hỏi của ai
- to answer to the name of Xthưa khi gọi tên là X
- to answer the doorra mở cửa
- Biện bác.
- to answer a chargebiện bác chống lại một sự tố cáo
- Chịu trách nhiệm; đảm bảo, bảo lãnh.
- to answer for one's actionchịu trách nhiệm về những hành động của mình
- to answer for someonebảo đảm cho ai
- Xứng với, đúng với, đáp ứng.
- to answer [to] one's hopesđúng với (đáp ứng) nguyện vọng của mình
- to answer [to] one's expectationxứng với điều mong muốn của mình
- Thành công có kết quả.
- his plan won't answerkế hoạch của nó sẽ không thành
Dạng từ của answer
| Số nhiều | answers |
| Ngôi thứ ba số ít | answers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | answering |
| Quá khứ phân từ | answered |
| Quá khứ | answered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với answer
Đồng nghĩa
Họ từ của answer
Cụm từ, thành ngữ với answer
- to answer back — (Thông tục) Cãi lại.
- answer mode — Kiểu trả lời.
- answer signal — Tín hiệu trả lời.
- answer tone — Báo âm, âm hiệu trả lời.
Câu ví dụ với answer
- Tom said he didn't know the answer. Tom nói là anh ta không biết đáp án.
- I told Tom his answer was wrong. Tôi bảo Tom là anh ấy đã trả lời sai.
- Those are questions that I can't answer. Đó là những câu hỏi mà tôi không thể trả lời.
- Tom is going to answer your questions. Tom sẽ trả lời các câu hỏi của bạn.
- I couldn't answer the difficult math problem. Tôi đã không thể giải được bài toán khó.
- I think the answer will be yes. Tôi nghĩ câu trả lời sẽ là có.
- I think the answer will be no. Tôi nghĩ câu trả lời sẽ là không.
- The shy pupil murmured his answer. Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
answer nghĩa là gì?
answer (danh từ, động từ) nghĩa là sự trả lời, câu trả lời, điều đáp lại, việc làm đáp lại.
answer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của answer: giọng Anh (UK) /ˈɑːn.sə/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.sɚ/.