TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

answerability

giọng máy của trình duyệt

answerability nghĩa là Xem answerable.

Nghĩa của answerability

Danh từ

  1. Xem answerable

Dạng từ của answerability

Số nhiềuanswerabilities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với answerability

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

answerability nghĩa là gì?

answerability (danh từ) nghĩa là Xem answerable.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.