antacid
UK/ænˈtæsɪd/
US/ænˈtæsɪd/
giọng máy của trình duyệt
antacid nghĩa là làm giảm độ axit, chống axit.
Nghĩa của antacid
Tính từ
- Y học Làm giảm độ axit, chống axit.
Dạng từ của antacid
| Số nhiều | antacids |
| So sánh hơn | more antacid |
| So sánh nhất | most antacid |
Câu hỏi thường gặp
antacid nghĩa là gì?
antacid (tính từ) nghĩa là làm giảm độ axit, chống axit.
antacid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antacid: giọng Anh (UK) /ænˈtæsɪd/, giọng Mỹ (US) /ænˈtæsɪd/.