antagonism
UK/ænˈtæɡənɪzəm/
US/ænˈtæɡənɪzəm/
giọng máy của trình duyệt
antagonism nghĩa là sự phản đối, sự phản kháng, sự đối lập, sự tương phản.
Nghĩa của antagonism
Danh từ
- Sự phản đối; sự phản kháng.
- to come into antagonism with someonephản đối ai
- Sự đối lập, sự tương phản, sự đối kháng.
- antagonism between two theoriessự đối lập nhau giữa hai thuyết
- Nguyên tắc đối lập.
Dạng từ của antagonism
| Số nhiều | antagonisms |
Câu hỏi thường gặp
antagonism nghĩa là gì?
antagonism (danh từ) nghĩa là sự phản đối, sự phản kháng, sự đối lập, sự tương phản.
antagonism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antagonism: giọng Anh (UK) /ænˈtæɡənɪzəm/, giọng Mỹ (US) /ænˈtæɡənɪzəm/.