TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antarctic

UK/ænˈtɑː(k)tɪk/ US/ænˈtɑɹ(k)tɪk/ giọng máy của trình duyệt

antarctic nghĩa là nam cực, phương nam, châu nam cực, nam cực châu.

Nghĩa của antarctic

Tính từ

  1. Thuộc Nam cực; (thuộc) phương nam; ở về phía Nam cực.
    • Antarctic PoleNam cực
    • Antarctic Circleđường vĩ 66o32' nam

Dạng từ của antarctic

So sánh hơnmore Antarctic
So sánh nhấtmost Antarctic

Cụm từ, thành ngữ với antarctic

  • Antarctic Circle — Vòng Nam Cực.
  • Antarctic Peninsula — Bán đảo Nam Cực.

Câu hỏi thường gặp

antarctic nghĩa là gì?

antarctic (tính từ) nghĩa là nam cực, phương nam, châu nam cực, nam cực châu.

antarctic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antarctic: giọng Anh (UK) /ænˈtɑː(k)tɪk/, giọng Mỹ (US) /ænˈtɑɹ(k)tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.