TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Antarctic Circle

US/æntˈɑɹktɪkˌsɝkəl/ giọng máy của trình duyệt

Antarctic Circle nghĩa là vòng nam cực.

Nghĩa của Antarctic Circle

Danh từ riêng

  1. Vòng Nam Cực.

Câu hỏi thường gặp

Antarctic Circle nghĩa là gì?

Antarctic Circle (danh từ riêng) nghĩa là vòng nam cực.

Antarctic Circle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Antarctic Circle: giọng Mỹ (US) /æntˈɑɹktɪkˌsɝkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.