TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anteapical

giọng máy của trình duyệt

anteapical nghĩa là ngược đỉnh, đối đỉnh.

Nghĩa của anteapical

Tính từ

  1. Ngược đỉnh, đối đỉnh; đối ngọn.

Dạng từ của anteapical

So sánh hơnmore anteapical
So sánh nhấtmost anteapical

Câu hỏi thường gặp

anteapical nghĩa là gì?

anteapical (tính từ) nghĩa là ngược đỉnh, đối đỉnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.