TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antenatally

giọng máy của trình duyệt

antenatally nghĩa là Xem antenatal.

Nghĩa của antenatally

Phó từ

  1. Xem antenatal

Câu hỏi thường gặp

antenatally nghĩa là gì?

antenatally (phó từ) nghĩa là Xem antenatal.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.