TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antenna aperture

US/ ˈæp.ər.ˌtʃʊr/ giọng máy của trình duyệt

antenna aperture nghĩa là khẩu độ ănten.

Nghĩa của antenna aperture

Danh từ

  1. Tech Khẩu độ ănten.

Câu hỏi thường gặp

antenna aperture nghĩa là gì?

antenna aperture (danh từ) nghĩa là khẩu độ ănten.

antenna aperture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antenna aperture: giọng Mỹ (US) / ˈæp.ər.ˌtʃʊr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.