TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antenna array

US/ ə.ˈreɪ/ giọng máy của trình duyệt

antenna array nghĩa là giàn ăngten.

Nghĩa của antenna array

Danh từ

  1. Tech Giàn ăngten.

Câu hỏi thường gặp

antenna array nghĩa là gì?

antenna array (danh từ) nghĩa là giàn ăngten.

antenna array phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antenna array: giọng Mỹ (US) / ə.ˈreɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.