TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antenna cable

US/ ˈkeɪ.bəl/ giọng máy của trình duyệt

antenna cable nghĩa là cáp ăngten.

Nghĩa của antenna cable

Danh từ

  1. Tech Cáp ăngten.

Câu hỏi thường gặp

antenna cable nghĩa là gì?

antenna cable (danh từ) nghĩa là cáp ăngten.

antenna cable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antenna cable: giọng Mỹ (US) / ˈkeɪ.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.