TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antenna gain

US/ ˈɡeɪn/ giọng máy của trình duyệt

antenna gain nghĩa là Gia lượng ăngten = aerial gain.

Nghĩa của antenna gain

Danh từ

  1. Tech Gia lượng ăngten = aerial gain.

Câu hỏi thường gặp

antenna gain nghĩa là gì?

antenna gain (danh từ) nghĩa là Gia lượng ăngten = aerial gain.

antenna gain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antenna gain: giọng Mỹ (US) / ˈɡeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.