TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antenna impedance

US/ ɪm.ˈpi.dᵊnts/ giọng máy của trình duyệt

antenna impedance nghĩa là trở kháng ăngten.

Nghĩa của antenna impedance

Danh từ

  1. Tech Trở kháng ăngten.

Câu hỏi thường gặp

antenna impedance nghĩa là gì?

antenna impedance (danh từ) nghĩa là trở kháng ăngten.

antenna impedance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antenna impedance: giọng Mỹ (US) / ɪm.ˈpi.dᵊnts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.