TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antenna tower

US/ ˈtɑʊ.ər/ giọng máy của trình duyệt

antenna tower nghĩa là tháp ăngten.

Nghĩa của antenna tower

Danh từ

  1. Tech Tháp ăngten.

Câu hỏi thường gặp

antenna tower nghĩa là gì?

antenna tower (danh từ) nghĩa là tháp ăngten.

antenna tower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antenna tower: giọng Mỹ (US) / ˈtɑʊ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.