TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antenna rod

US/ ˈrɑːd/ giọng máy của trình duyệt

antenna rod nghĩa là thanh ăngten.

Nghĩa của antenna rod

Danh từ

  1. Tech Thanh ăngten.

Câu hỏi thường gặp

antenna rod nghĩa là gì?

antenna rod (danh từ) nghĩa là thanh ăngten.

antenna rod phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antenna rod: giọng Mỹ (US) / ˈrɑːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.