TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antepenult

UK/ˌantɪpɪˈnʌlt/ giọng máy của trình duyệt US/ˌantiˈpiˌnʌlt/ giọng máy của trình duyệt

antepenult nghĩa là Thứ ba kể từ dưới lên (âm tiết).

Nghĩa của antepenult

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Thứ ba kể từ dưới lên (âm tiết).

Danh từ

  1. Âm tiết thứ ba kể từ dưới lên.

Dạng từ của antepenult

Số nhiềuantepenults

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antepenult

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

antepenult nghĩa là gì?

antepenult (tính từ, danh từ) nghĩa là Thứ ba kể từ dưới lên (âm tiết).

antepenult phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antepenult: giọng Anh (UK) /ˌantɪpɪˈnʌlt/, giọng Mỹ (US) /ˌantiˈpiˌnʌlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.