TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antependium

UK/ˌæntɪˈpɛndi.əm/ US/ˌæntɪˈpɛndi.əm/ giọng máy của trình duyệt

antependium nghĩa là màn che bàn thờ.

Nghĩa của antependium

Danh từ

  1. Màn che bàn thờ.

Dạng từ của antependium

Số nhiềuantependiums

Câu hỏi thường gặp

antependium nghĩa là gì?

antependium (danh từ) nghĩa là màn che bàn thờ.

antependium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antependium: giọng Anh (UK) /ˌæntɪˈpɛndi.əm/, giọng Mỹ (US) /ˌæntɪˈpɛndi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.