TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anterior

UK/anˈtɪə.ɹi.ə/ US/ænˈtɪɹ.i.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

anterior nghĩa là ở trước, đằng trước, trước.

Nghĩa của anterior

Tính từ

  1. Ở trước, đằng trước, phía trước.
  2. Trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anterior

Trái nghĩa

Họ từ của anterior

Câu hỏi thường gặp

anterior nghĩa là gì?

anterior (tính từ) nghĩa là ở trước, đằng trước, trước.

anterior phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anterior: giọng Anh (UK) /anˈtɪə.ɹi.ə/, giọng Mỹ (US) /ænˈtɪɹ.i.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.