TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anthem

UK/ˈæn.θəm/ [ˈæn̪.θəm] giọng máy của trình duyệt

anthem nghĩa là bài hát ca ngợi, bài hát vui, bài thánh ca, quốc ca.

Nghĩa của anthem

Danh từ

  1. Bài hát ca ngợi; bài hát vui.
    • national anthembài quốc ca
  2. Tôn giáo Bài thánh ca.

Dạng từ của anthem

Số nhiềuanthems
Ngôi thứ ba số ítanthems
Hiện tại phân từ (-ing)antheming
Quá khứ phân từanthemed
Quá khứanthemed

Họ từ của anthem

Câu ví dụ với anthem

  • We sang the national anthem. Chúng tôi hát quốc ca.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

anthem nghĩa là gì?

anthem (danh từ) nghĩa là bài hát ca ngợi, bài hát vui, bài thánh ca, quốc ca.

anthem phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anthem: giọng Anh (UK) /ˈæn.θəm/ [ˈæn̪.θəm].

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.