TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

national anthem

giọng máy của trình duyệt

national anthem nghĩa là quốc ca.

Nghĩa của national anthem

Danh từ

  1. Quốc ca.

Dạng từ của national anthem

Số nhiềunational anthems

Câu ví dụ với national anthem

  • We sang the national anthem. Chúng tôi hát quốc ca.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

national anthem nghĩa là gì?

national anthem (danh từ) nghĩa là quốc ca.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.