TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anthologize

UK/ænˈθɒl.ə.dʒaɪz/ giọng máy của trình duyệt

anthologize nghĩa là soạn thành hợp tuyển.

Nghĩa của anthologize

Động từ

  1. Soạn thành hợp tuyển.
  2. Xuất bản thành hợp tuyển.

Dạng từ của anthologize

Ngôi thứ ba số ítanthologizes
Hiện tại phân từ (-ing)anthologizing
Quá khứ phân từanthologized
Quá khứanthologized

Họ từ của anthologize

Câu hỏi thường gặp

anthologize nghĩa là gì?

anthologize (động từ) nghĩa là soạn thành hợp tuyển.

anthologize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anthologize: giọng Anh (UK) /ænˈθɒl.ə.dʒaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.