anthologize
UK/ænˈθɒl.ə.dʒaɪz/
giọng máy của trình duyệt
anthologize nghĩa là soạn thành hợp tuyển.
Nghĩa của anthologize
Động từ
- Soạn thành hợp tuyển.
- Xuất bản thành hợp tuyển.
Dạng từ của anthologize
| Ngôi thứ ba số ít | anthologizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | anthologizing |
| Quá khứ phân từ | anthologized |
| Quá khứ | anthologized |
Họ từ của anthologize
Câu hỏi thường gặp
anthologize nghĩa là gì?
anthologize (động từ) nghĩa là soạn thành hợp tuyển.
anthologize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anthologize: giọng Anh (UK) /ænˈθɒl.ə.dʒaɪz/.