TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anthology

UK/ænˈθɒlədʒi/ US/ænˈθɑləd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

anthology nghĩa là hợp tuyển, văn tuyển.

Nghĩa của anthology

Danh từ

  1. Văn học, thơ ca Hợp tuyển.

Dạng từ của anthology

Số nhiềuanthologies

Họ từ của anthology

Câu hỏi thường gặp

anthology nghĩa là gì?

anthology (danh từ) nghĩa là hợp tuyển, văn tuyển.

anthology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anthology: giọng Anh (UK) /ænˈθɒlədʒi/, giọng Mỹ (US) /ænˈθɑləd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.