TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anthracitic

giọng máy của trình duyệt

anthracitic nghĩa là Antraxit.

Nghĩa của anthracitic

Tính từ

  1. Thuộc Antraxit.

Dạng từ của anthracitic

So sánh hơnmore anthracitic
So sánh nhấtmost anthracitic

Câu hỏi thường gặp

anthracitic nghĩa là gì?

anthracitic (tính từ) nghĩa là Antraxit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.