TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anthropological

US/æn.θɹə.pəˈlɑd͡ʒikəl/ giọng máy của trình duyệt

anthropological nghĩa là nhân loại học.

Nghĩa của anthropological

Tính từ

  1. Thuộc Nhân loại học.

Dạng từ của anthropological

So sánh hơnmore anthropological
So sánh nhấtmost anthropological

Câu hỏi thường gặp

anthropological nghĩa là gì?

anthropological (tính từ) nghĩa là nhân loại học.

anthropological phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anthropological: giọng Mỹ (US) /æn.θɹə.pəˈlɑd͡ʒikəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.