TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anthropometrically

giọng máy của trình duyệt

anthropometrically nghĩa là Xem anthropometry.

Nghĩa của anthropometrically

Phó từ

  1. Xem anthropometry

Câu hỏi thường gặp

anthropometrically nghĩa là gì?

anthropometrically (phó từ) nghĩa là Xem anthropometry.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.