anti-automorphism
US/ˈæn.ˌtɑɪ.ˌɔ.tə.ˈmɔr.ˌfɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
anti-automorphism nghĩa là phản tự đẳng cấu.
Nghĩa của anti-automorphism
Danh từ
- Phản tự đẳng cấu.
- Involutorial a. phản tự đẳng cấu đối hợp.
Câu hỏi thường gặp
anti-automorphism nghĩa là gì?
anti-automorphism (danh từ) nghĩa là phản tự đẳng cấu.
anti-automorphism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anti-automorphism: giọng Mỹ (US) /ˈæn.ˌtɑɪ.ˌɔ.tə.ˈmɔr.ˌfɪ.zəm/.