TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anti-automorphism

US/ˈæn.ˌtɑɪ.ˌɔ.tə.ˈmɔr.ˌfɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

anti-automorphism nghĩa là phản tự đẳng cấu.

Nghĩa của anti-automorphism

Danh từ

  1. Phản tự đẳng cấu.
  2. Involutorial a. phản tự đẳng cấu đối hợp.

Câu hỏi thường gặp

anti-automorphism nghĩa là gì?

anti-automorphism (danh từ) nghĩa là phản tự đẳng cấu.

anti-automorphism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anti-automorphism: giọng Mỹ (US) /ˈæn.ˌtɑɪ.ˌɔ.tə.ˈmɔr.ˌfɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.