anti-rust
giọng máy của trình duyệt
anti-rust nghĩa là chống gỉ, chất chống gỉ.
Nghĩa của anti-rust
Tính từ
- Chống gỉ.
Danh từ
- Chất chống gỉ.
Dạng từ của anti-rust
| Số nhiều | anti-rusts |
Câu hỏi thường gặp
anti-rust nghĩa là gì?
anti-rust (tính từ, danh từ) nghĩa là chống gỉ, chất chống gỉ.