TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anticancer

US/ˌæn.ˌtɑɪ.ˈkænt.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

anticancer nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của anticancer

Danh từ

  1. Cách viết khác: anticancerous.

Câu hỏi thường gặp

anticancer nghĩa là gì?

anticancer (danh từ) nghĩa là cách viết khác.

anticancer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anticancer: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ˌtɑɪ.ˈkænt.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.