antic
UK/ˈæn.tɪk/
US/ˈæn.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
antic nghĩa là trò hề, trò cười, trò nguy hiểm, liều lĩnh.
Nghĩa của antic
Danh từ
- Thường số nhiều Trò hề, trò cười.
- to play (perform) one's anticslàm trò hề
- Thường số nhiều Trò nguy hiểm, liều lĩnh.
- Từ cổ, nghĩa cổ Anh hề; người hay khôi hài.
Dạng từ của antic
| So sánh hơn | more antic |
| So sánh nhất | most antic |
| Số nhiều | antics |
| Ngôi thứ ba số ít | antics |
| Hiện tại phân từ (-ing) | anticking |
| Quá khứ phân từ | anticked |
| Quá khứ | anticked |
Họ từ của antic
Câu hỏi thường gặp
antic nghĩa là gì?
antic (danh từ) nghĩa là trò hề, trò cười, trò nguy hiểm, liều lĩnh.
antic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antic: giọng Anh (UK) /ˈæn.tɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.tɪk/.