TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anticensorship

US/ˈæn.ˌtɑɪ.ˈsɛnt.sɜː.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

anticensorship nghĩa là việc chống kiểm duyệt.

Nghĩa của anticensorship

Danh từ

  1. Việc chống kiểm duyệt.

Dạng từ của anticensorship

So sánh hơnmore anticensorship
So sánh nhấtmost anticensorship

Câu hỏi thường gặp

anticensorship nghĩa là gì?

anticensorship (danh từ) nghĩa là việc chống kiểm duyệt.

anticensorship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anticensorship: giọng Mỹ (US) /ˈæn.ˌtɑɪ.ˈsɛnt.sɜː.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.