TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anticathode

US/æn.ti.kæθ.oʊd/ giọng máy của trình duyệt

anticathode nghĩa là đối âm cực.

Nghĩa của anticathode

Danh từ

  1. Tech Đối âm cực.

Dạng từ của anticathode

Số nhiềuanticathodes

Câu hỏi thường gặp

anticathode nghĩa là gì?

anticathode (danh từ) nghĩa là đối âm cực.

anticathode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anticathode: giọng Mỹ (US) /æn.ti.kæθ.oʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.