TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anticholeraic

giọng máy của trình duyệt

anticholeraic nghĩa là phòng chống bệnh tả, trừ tả, thuốc trừ tả.

Nghĩa của anticholeraic

Tính từ

  1. Phòng chống bệnh tả, trừ tả.

Danh từ

  1. Thuốc trừ tả.

Câu hỏi thường gặp

anticholeraic nghĩa là gì?

anticholeraic (tính từ, danh từ) nghĩa là phòng chống bệnh tả, trừ tả, thuốc trừ tả.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.