TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anticholinesterase

giọng máy của trình duyệt

anticholinesterase nghĩa là chất chống cholinexteraza.

Nghĩa của anticholinesterase

Danh từ

  1. Chất chống cholinexteraza.

Dạng từ của anticholinesterase

Số nhiềuanticholinesterases

Câu hỏi thường gặp

anticholinesterase nghĩa là gì?

anticholinesterase (danh từ) nghĩa là chất chống cholinexteraza.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.