TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anticlimactic

UK/ˌantɪjklɑjˈmaktɪk/ giọng máy của trình duyệt

anticlimactic nghĩa là Hạ xuống từ cực điểm.

Nghĩa của anticlimactic

Tính từ

  1. Hạ xuống từ cực điểm.

Dạng từ của anticlimactic

So sánh hơnmore anticlimactic
So sánh nhấtmost anticlimactic

Câu hỏi thường gặp

anticlimactic nghĩa là gì?

anticlimactic (tính từ) nghĩa là Hạ xuống từ cực điểm.

anticlimactic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anticlimactic: giọng Anh (UK) /ˌantɪjklɑjˈmaktɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.