TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anticollision

US/ˈæn.ˌtɑɪ.kə.ˈlɪ.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

anticollision nghĩa là sự chống va chạm.

Nghĩa của anticollision

Danh từ

  1. Sự chống va chạm.

Cụm từ, thành ngữ với anticollision

  • anticollision radar — Radda phòng chống đụng nhau.

Câu hỏi thường gặp

anticollision nghĩa là gì?

anticollision (danh từ) nghĩa là sự chống va chạm.

anticollision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anticollision: giọng Mỹ (US) /ˈæn.ˌtɑɪ.kə.ˈlɪ.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.