TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anticyclonic

giọng máy của trình duyệt

anticyclonic nghĩa là xoáy nghịch.

Nghĩa của anticyclonic

Tính từ

  1. Thuộc Xoáy nghịch.

Câu hỏi thường gặp

anticyclonic nghĩa là gì?

anticyclonic (tính từ) nghĩa là xoáy nghịch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.