TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antidetective

giọng máy của trình duyệt

antidetective nghĩa là Virus anti-virus.

Nghĩa của antidetective

Danh từ

  1. Virus anti-virus
  2. Fan anti-fan
  3. Anti-detective có nghĩa trái ngược với detective (thám tử)

Câu hỏi thường gặp

antidetective nghĩa là gì?

antidetective (danh từ) nghĩa là Virus anti-virus.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.